nicker nut

nicker nut

A child collects shiny nicker nuts from the sandy ground.

Định nghĩa

Danh từ: - Hạt nicker: "nicker nut" chỉ một loại hạt cứng, bóng, màu xám, được lấy từ cây bonduc (một loại cây họ đậu). Loại hạt này thường được sử dụng để làm đồ trang sức như vòng cổ, vòng tay.

dụ sử dụng
  • (Hạt nicker được đánh giá cao độ cứng độ bóng của trong việc chế tác đồ trang sức.)
  • ( ấy đã nhặt vài hạt nicker từ bãi biển để làm một chiếc vòng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a nicker nut seed": hạt giống của cây bonduc.
    • The nicker nut seed is often used in traditional medicine in some cultures. (Hạt giống nicker thường được sử dụng trong y học cổ truyềnmột số nền văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonduc nut (danh từ): tên gọi khác của "nicker nut", chỉ cùng một loại hạt.
    • The bonduc nut is also known as nicker nut in some regions. (Hạt bonduc còn được gọi là hạt nickermột số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bonduc seed: hạt của cây bonduc.
  • Gray nicker: tên gọi khác của hạt nicker (dựa trên màu xám đặc trưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nicker nut".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nicker nut".